gothic arch

gothic arch

A gothic arch frames the entrance to the old stone library.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vòm Gothic: Một loại vòm đỉnh nhọn, thường một khớp nối (thay vì một đá khóa) ở đỉnh vòm. Đây một đặc điểm kiến trúc đặc trưng của phong cách Gothic, phổ biến trong các nhà thờ lâu đài thời Trung Cổ.

dụ sử dụng
  • (Vòm Gothic của nhà thờ vừa đẹp vừa vững chắc về mặt cấu trúc.)
  • (Nhiều nhà thờ thời Trung Cổ vòm Gothic phía trên lối vào chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointed gothic arch": vòm Gothic nhọn, nhấn mạnh hình dạng nhọn đặc trưng.

    • The pointed gothic arch allows for taller windows and more light. (Vòm Gothic nhọn cho phép cửa sổ cao hơn nhiều ánh sáng hơn.)
  • "gothic arch in modern architecture": vòm Gothic trong kiến trúc hiện đại, được sử dụng như một yếu tố trang trí hoặc phục dựng lịch sử.

    • The building's entrance uses a gothic arch to evoke a medieval feel. (Lối vào của tòa nhà sử dụng vòm Gothic để gợi lên cảm giác thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gothic (adj): thuộc về phong cách Gothic, thường liên quan đến kiến trúc, nghệ thuật hoặc văn học thời Trung Cổ.

    • The gothic style is known for its pointed arches and intricate details. (Phong cách Gothic nổi tiếng với các vòm nhọn chi tiết phức tạp.)
  • Arch (n): vòm, một cấu trúc cong thường được sử dụng trong kiến trúc.

    • A simple arch can support a lot of weight. (Một vòm đơn giản có thể chịu được rất nhiều trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointed arch: vòm nhọn, một thuật ngữ chung cho bất kỳ vòm nào đỉnh nhọn, bao gồm cả vòm Gothic.

    • The pointed arch is a key feature of Gothic architecture. (Vòm nhọn một đặc điểm chính của kiến trúc Gothic.)
  • Lancet arch: vòm hình mũi mác, một loại vòm Gothic rất nhọn, thường thấy trong cửa sổ nhà thờ.

    • The lancet arch is narrower and sharper than a standard gothic arch. (Vòm hình mũi mác hẹp nhọn hơn vòm Gothic tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to be built with a gothic arch: được xây dựng với vòm Gothic.
    • The chapel was built with a gothic arch over the altar. (Nhà nguyện được xây dựng với vòm Gothic phía trên bàn thờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "the arch of history": vòm lịch sử, một ẩn dụ cho sự phát triển của lịch sử.
    • The gothic arch stands as a symbol of the arch of history. (Vòm Gothic đứng như một biểu tượng của vòm lịch sử.)